| STT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Hộ khẩu thường trú/ nơi cư trú hợp pháp | Chi nhánh/PGD NHCSXH nơi người lao động ký quỹ | Số tiền ký quỹ (đồng) |
| 1 | Điền Quang Thắng | 12/10/1983 | Nghĩa Phúc - Nghĩa Hưng - Nam Định | PGD NHCSXH huyện Nghĩa Hưng - Nam Định | 100.000.000 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Thu | 19/03/1986 | phường Khắc Niệm - TP. Bắc Ninh - tỉnh Bắc Ninh | Hội sở NH CSXH tỉnh Bắc Ninh | 100.000.000 |
| 3 | Phạm Minh Thi | 30/01/1990 | Châu Hòa - Giồng Trôm - Bến Tre | PGD NHCSXH huyện Giồng Trôm - Bến Tre | 100.000.000 |
| 4 | Nguyễn Thị Ngoãn | 18/05/1988 | Chi Lăng Nam - Thanh Miện - Hải Dương | PGD NHCSXH huyện Thanh Miện - Hải Dương | 100.000.000 |
| 5 | Lưu Văn Dũng | 14/08/1988 | Trung Mỹ - Bình Xuyên - Vĩnh Phúc | PGD NHCSXH huyện Bình Xuyên - Vĩnh Phúc | 100.000.000 |
| 6 | Hồ Văn Huỳnh | 04/04/1982 | Hưng Tân - Hưng Nguyên - Nghệ An | PGD NHCSXH huyện Hưng Nguyên - Nghệ An | 100.000.000 |
| 7 | Nguyễn Quốc Ca | 21/11/1988 | Thạnh Xuân - Châu Thành A - Hậu Giang | PGD NHCSXH huyện Châu Thành A - Hậu Giang | 100.000.000 |
| 8 | Võ Thị Mộng Tuyền | 30/10/1989 | Hòa Tịnh - Mang Thít - Vĩnh Long | PGD NHCSXH huyện Mang Thít - Vĩnh Long | 100.000.000 |
| 9 | Nguyễn Duy Hưng | 16/07/1975 | phường Tân Hòa -TP. Hòa Bình - tỉnh Hòa Bình | Hội sở NH CSXH tỉnh Hòa Bình | 100.000.000 |
| 10 | Bùi Cao Văn | 05/12/1989 | Quảng Lạc - Nho Quan - Ninh Bình | PGD NHCSXH huyện Nho Quan - Ninh Bình | 100.000.000 |
| 11 | Nguyễn Văn Thoại | 17/04/1986 | Thống Nhất - Gia Lộc - Hải Dương | PGD NHCSXH huyện Gia Lộc - Hải Dương | 100.000.000 |
| 12 | Nguyễn Quang Tùng | 13/08/1990 | Vạn Ninh - Gia Bình - Bắc Ninh | PGD NHCSXH huyện Gia Bình - Bắc Ninh | 100.000.000 |
| 13 | Nguyễn Gia Chiến | 02/11/1992 | Thanh Tường - Thanh Chương - Nghệ An | PGD NHCSXH huyện Thanh Chương - Nghệ An | 100.000.000 |
| 14 | Nguyễn Văn Thiện | 10/12/1989 | Hoằng Phụ - Hoằng Hóa - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Hoằng Hóa - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 15 | Lê Văn Tùng | 13/05/1990 | Phương Trung - Thanh Oai - Hà Nội | PGD NHCSXH huyện Thanh Oai - Hà Nội | 100.000.000 |
| 16 | Lê Thị Trang | 30/11/1993 | Đông Khê - Đông Sơn - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Đông Sơn - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 17 | Tô Thị Huệ | 21/07/1992 | Ngư Lộc - Hậu Lộc - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Hậu Lộc - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 18 | Lê Bá Bảy | 20/11/1989 | Hoằng Tiến - Hoằng Hóa - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Hoằng Hóa - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 19 | Trương Phú Quang | 04/07/1985 | Hoằng Tiến - Hoằng Hóa - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Hoằng Hóa - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 20 | Hoàng Văn Được | 03/07/1993 | Hữu Sản - Sơn Động - Bắc Giang | PGD NHCSXH huyện Sơn Động - Bắc Giang | 100.000.000 |
| 21 | Trần Bình Trọng | 07/09/1990 | Thới Hòa - Trà Ôn - Vĩnh Long | PGD NHCSXH huyện Trà Ôn - Vĩnh Long | 100.000.000 |
| 22 | Kiều Văn Trưởng | 01/03/1986 | Dương Quang - Mỹ Hào - Hưng Yên | PGD NHCSXH huyện Mỹ Hào - Hưng Yên | 100.000.000 |
| 23 | Lê Hồng Tuấn | 30/03/1987 | Quỳnh Hậu - Quỳnh Lưu - Nghệ An | PGD NHCSXH huyện Quỳnh Lưu - Nghệ An | 100.000.000 |
| 24 | Lê Duy Năm | 03/09/1986 | Hoằng Châu - Hoằng Hóa - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Hoằng Hóa - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 25 | Trần Bá Quang | 13/11/1991 | Nghi Trường - Nghi Lộc - Nghệ An | PGD NHCSXH huyện Nghi Lộc - Nghệ An | 100.000.000 |
| 26 | Lê Vinh Minh | 20/04/1986 | Dân Quyền - Triệu Sơn - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Triệu Sơn - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 27 | Nguyễn Thế Phượng | 23/11/1989 | Tri Phương - Tiên Du - Bắc Ninh | PGD NHCSXH huyện Tiên Du - Bắc Ninh | 100.000.000 |
| 28 | Nguyễn Hồng Nhiên | 15/05/1989 | Long Điền Tây - Đông Hải - Bạc Liêu | PGD NHCSXH huyện Đông Hải - Bạc Liêu | 100.000.000 |
| 29 | Lê Thị Thúy | 10/09/1988 | Quảng Tiến - Sầm Sơn - Thanh Hóa | PGD NHCSXH thị xã Sầm Sơn - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 30 | Nguyễn Thị Luyến | 10/06/1991 | Bình Sơn - Anh Sơn - Nghệ An | PGD NHCSXH huyện Anh Sơn - Nghệ An | 100.000.000 |
| 31 | Bùi Đình Bá | 02/08/1992 | Cửa Việt - Gio Linh - Quảng Trị | PGD NHCSXH huyện Gio Linh - Quảng Trị | 100.000.000 |
| 32 | Lê Minh Tuấn | 22/09/1985 | An Thủy - Ba Tri - Bến Tre | PGD NHCSXH huyện Ba Tri - Bến Tre | 100.000.000 |
| 33 | Nguyễn Văn Quân | 25/07/2000 | Hoa Thủy - Lệ Thủy - Quảng Bình | PGD NHCSXH huyện Lệ Thủy - Quảng Bình | 100.000.000 |
| 34 | Nguyễn Văn Hùng | 12/02/1988 | Quảng Xuân - Quảng Trạch - Quảng Bình | PGD NHCSXH huyện Quảng Trạch - Quảng Bình | 100.000.000 |
| 35 | Lô Thị Về | 24/09/1986 | Cắm Muộn - Quế Phong - Nghệ An | PGD NHCSXH huyện Quế Phong - Nghệ An | 100.000.000 |
| 36 | Hà Khắc Tuấn | 12/09/1990 | Nghĩa Khánh - Nghĩa Đàn - Nghệ An | PGD NHCSXH huyện Nghĩa Đàn - Nghệ An | 100.000.000 |
| 37 | Nguyễn Xuân Tuấn | 10/10/1984 | Quỳnh Vinh - Hoàng Mai - Nghệ An | PGD NHCSXH thị xã Hoàng Mai - Nghệ An | 100.000.000 |
| 38 | Nguyễn Công Thành | 05/11/1992 | Nghĩa Tiến - Thái Hòa - Nghệ An | PGD NHCSXH thị xã Thái Hòa - Nghệ An | 100.000.000 |
| 39 | Nguyễn Văn Khánh | 25/09/1997 | Quỳnh Liên - Hoàng Mai - Nghệ An | PGD NHCSXH thị xã Hoàng Mai - Nghệ An | 100.000.000 |
| 40 | Nguyễn Thành Chung | 08/09/1984 | Phong Sơn - Cẩm Thủy - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Cẩm Thủy - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 41 | Nguyễn Hữu Hùng | 13/01/1987 | xã Long Anh - TP.Thanh Hóa - tỉnh Thanh Hóa | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 42 | Nguyễn Bá Trung | 11/11/1990 | Thiệu Trung - Thiệu Hóa - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Thiệu Hóa - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 43 | Lê Đình Hưng | 05/06/1997 | Thiệu Lý - Thiệu Hóa - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Thiệu Hóa - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 44 | Lê Hồng Sơn | 02/03/1997 | Minh Tân - Vĩnh Lộc - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Vĩnh Lộc - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 45 | Ngô Văn Cường | 05/07/1991 | Vĩnh An - Vĩnh Lộc - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Vĩnh Lộc - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 46 | Lê Văn Thực | 13/03/1985 | Dân Lý - Triệu Sơn - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Triệu Sơn - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 47 | Lê Văn Nam | 05/06/1991 | Quảng Tiến - Sầm Sơn - Thanh Hóa | PGD NHCSXH TP. Sầm Sơn - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 48 | Hà Thị Tuyến | 15/10/1984 | Điền Quang - Bá Thước - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Bá Thước - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 49 | Trương Công Dũng | 20/07/1987 | Hải Châu - Tĩnh Gia - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Tĩnh Gia - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 50 | Nguyễn Văn Hùng | 19/10/1995 | Quảng Trung - Quảng Xương - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Quảng Xương - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 51 | Hà Thị Giang | 06/11/1998 | Giao An - Lang Chánh - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Lang Chánh - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 52 | Đào Khả Hà | 24/02/1987 | Dân Lý - Triệu Sơn - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Triệu Sơn - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 53 | Nguyễn Thị Thu | 20/08/1987 | thị trấn Thường Xuân - Thường Xuân - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Thường Xuân - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 54 | Nguyễn Văn Thế | 26/12/1990 | Chất Bình - Kim Sơn - Ninh Bình | PGD NHCSXH huyện Kim Sơn - Ninh Bình | 100.000.000 |
| 55 | Lại Văn Sang | 04/06/1995 | Kim Tân - Kim Sơn - Ninh Bình | PGD NHCSXH huyện Kim Sơn - Ninh Bình | 100.000.000 |
| 56 | Nguyễn Văn Cường | 19/06/1998 | xã Ninh Nhất - thành phố Ninh Bình - tỉnh Ninh Bình | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Ninh Bình | 100.000.000 |
| 57 | Phạm Văn Hảo | 11/08/1999 | Kim Mỹ - Kim Sơn - Ninh Bình | PGD NHCSXH huyện Kim Sơn - Ninh Bình | 100.000.000 |
| 58 | Trần Văn Duẩn | 16/06/1999 | Yên Lộc - Kim Sơn - Ninh Bình | PGD NHCSXH huyện Kim Sơn - Ninh Bình | 100.000.000 |
| 59 | Thịnh Quốc Điệp | 12/06/1987 | Khánh Hải - Yên Khánh - Ninh Bình | PGD NHCSXH huyện Yên Khánh - Ninh Bình | 100.000.000 |
| 60 | Lãnh Thị Lan | 10/06/1998 | Cẩm Đàn - Sơn Động - Bắc Giang | PGD NHCSXH huyện Sơn Động - Bắc Giang | 100.000.000 |
| 61 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 25/01/2000 | Tuấn Đạo - Sơn Động - Bắc Giang | PGD NHCSXH huyện Sơn Động - Bắc Giang | 100.000.000 |
| 62 | Tạ Văn Sơn | 03/02/1990 | Quảng Minh - Việt Yên - Bắc Giang | PGD NHCSXH huyện Việt Yên - Bắc Giang | 100.000.000 |
| 63 | Hoàng Hữu Hùng | 26/08/1998 | Cư E Wi - Cư Kuin - Đăk Lăk | PGD NHCSXH huyện Cư Kuin - Đăk Lăk | 100.000.000 |
| 64 | Trương Văn Hưng | 12/08/1999 | Eatoh - Krông Năng - Đắk Lắk | PGD NHCSXH huyện Krông Năng - Đắk Lắk | 100.000.000 |
| 65 | Nguyễn Hoàng Gia | 02/05/1989 | xã Thạch Trung - thành phố Hà Tĩnh - tỉnh Hà Tĩnh | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 66 | Nguyễn Chí Quyết | 03/07/1990 | Minh Khai - Hoài Đức - Hà Nội | PGD NHCSXH huyện Hoài Đức - Hà Nội | 100.000.000 |
| 67 | Lê Như Anh | 15/09/1993 | thị trấn Krông Klang - Đakrông - Quảng Trị | PGD NHCSXH huyện Đakrông - Quảng Trị | 100.000.000 |
| 68 | Lê Viết Nhất | 07/03/1990 | Đông Ninh - Đông Sơn - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Đông Sơn - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 69 | Nguyễn Văn Lam | 08/09/1989 | Tào Xuyên - thành phố Thanh Hóa - tỉnh Thanh Hóa | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 70 | Nguyễn Đình Quyền | 02/11/1990 | Yên Trị - Yên Thủy - Hòa Bình | PGD NHCSXH huyện Yên Thủy - Hòa Bình | 100.000.000 |
| 71 | Lê Đình Ba | 28/10/1984 | Đông Khê - Đông Sơn - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Đông Sơn - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 72 | Hoàng Hồng Đại | 17/03/1985 | Đồng Tân - Hữu Lũng - Lạng Sơn | PGD NHCSXH huyện Hữu Lũng - Lạng Sơn | 100.000.000 |
| 73 | Nguyễn Thị Thu Hương | 09/10/1987 | Minh Nông - Việt Trì - Phú Thọ | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Phú Thọ | 100.000.000 |
| 74 | Trần Văn Tuân | 06/09/1991 | Bách Thuận - Vũ Thư - Thái Bình | PGD NHCSXH huyện Vũ Thư - Thái Bình | 100.000.000 |
| 75 | Nguyễn Tiến Chiến | 08/04/1981 | Cẩm Vũ - Cẩm Giàng - Hải Dương | PGD NHCSXH huyện Cẩm Giàng - Hải Dương | 100.000.000 |
| 76 | Nguyễn Văn Sanh | 08/10/1987 | Đại Trạch - Bố Trạch - Quảng Bình | PGD NHCSXH huyện Bố Trạch - Quảng Bình | 100.000.000 |
| 77 | Lê Vũ Phương | 25/01/1987 | Vĩnh Thịnh - Hòa Bình - Bạc Liêu | PGD NHCSXH huyện Hòa Bình - Bạc Liêu | 100.000.000 |
| 78 | Phạm Văn Giang | 07/02/1988 | Đạo Lý - Lý Nhân - Hà Nam | PGD NHCSXH huyện Lý Nhân - Hà Nam | 100.000.000 |
| 79 | Phạm Trung Kiên | 01/11/1979 | Bạch Sam - Mỹ Hào - Hưng Yên | PGD NHCSXH huyện Mỹ Hào - Hưng Yên | 100.000.000 |
| 80 | Trần Hải Lâm | 05/03/1986 | Mỹ Thắng - Mỹ Lộc - Nam Định | PGD NHCSXH huyện Mỹ Lộc - Nam Định | 100.000.000 |
| 81 | Trần Văn Biên | 17/07/1976 | Đồng Hướng - Kim Sơn - Ninh Bình | PGD NHCSXH huyện Kim Sơn - Ninh Bình | 100.000.000 |
| 82 | Nguyễn Văn Doanh | 21/12/1987 | Đức Hòa - Sóc Sơn - Hà Nội | PGD NHCSXH huyện Sóc Sơn - Hà Nội | 100.000.000 |
| 83 | Đào Trung Kiên | 06/09/1986 | phường Cam Giá - TP.Thái Nguyên - tỉnh Thái Nguyên | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Thái Nguyên | 100.000.000 |
| 84 | Lê Viết Bình | 08/02/1988 | Đông Khê - Đông Sơn - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Đông Sơn - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 85 | Nguyễn Văn Họa | 16/06/1984 | Quế Nham - Tân Yên - Bắc Giang | PGD NHCSXH huyện Tân Yên - Bắc Giang | 100.000.000 |
| 86 | Nguyễn Duy Chiến | 23/10/1991 | Đông Phương Yên - Chương Mỹ - Hà Nội | PGD NHCSXH huyện Chương Mỹ - Hà Nội | 100.000.000 |
| 87 | Lê Doãn Hải | 20/04/1984 | Hộ Độ - Lộc Hà - Hà Tĩnh | PGD NHCSXH huyện Lộc Hà - Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 88 | Nguyễn Văn Ngọc | 16/02/1982 | Thạch Kim - Lộc Hà - Hà Tĩnh | PGD NHCSXH huyện Lộc Hà - Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 89 | Nguyễn Thị Thoại | 06/06/1996 | Bình Hải - Bình Sơn - Quảng Ngãi | PGD NHCSXH huyện Bình Sơn - Quảng Ngãi | 100.000.000 |
| 90 | Nguyễn Văn Xiềng | 13/09/1991 | Võ Ninh - Quảng Ninh - Quảng Bình | PGD NHCSXH huyện Quảng Ninh - Quảng Bình | 100.000.000 |
| 91 | Phan Cảnh Cầu | 29/12/1982 | xóm 3 - Diễn Quảng - Diễn Châu - Nghệ An | PGD NHCSXH huyện Diễn Châu - Nghệ An | 100.000.000 |
| 92 | Trần Trọng Anh | 02/04/1982 | Xương Lâm - Lạng Giang - Bắc Giang | PGD NHCSXH huyện Lạng Giang - Bắc Giang | 100.000.000 |
| 93 | Nguyễn Thị Long | 05/04/1986 | Bãi Trành - Như Xuân - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Như Xuân - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 94 | Trần Văn Ngân | 09/09/1984 | Kim Mỹ - Kim Sơn - Ninh Bình | PGD NHCSXH huyện Kim Sơn - Ninh Bình | 100.000.000 |
| 95 | Nguyễn Thị Vân Anh | 22/08/1989 | Phú Kim - Thạch Thất - Hà Nội | PGD NHCSXH huyện Thạch Thất - Hà Nội | 100.000.000 |
| 96 | Nguyễn Thắng Phương | 11/03/1984 | Đồng Thanh - Vũ Thư - Thái Bình | PGD NHCSXH huyện Vũ Thư - Thái Bình | 100.000.000 |
| 97 | Phạm Văn Tuân | 22/08/1983 | Cổ Thành - Chí Linh - Hải Dương | PGD NHCSXH thị xã Chí Linh - Hải Dương | 100.000.000 |
| 98 | Nguyễn Thị Thuận | 06/01/1988 | Bình Phú - Thạch Thất - Hà Nội | PGD NHCSXH huyện Thạch Thất - Hà Nội | 100.000.000 |
| 99 | Nguyễn Văn Tiến | 12/06/1985 | Nghi Tân - Cửa Lò - Nghệ An | PGD NHCSXH thị xã Cửa Lò - Nghệ An | 100.000.000 |
| 100 | Lê Huy Lâm | 19/02/1984 | Thiệu Duy - Thiệu Hóa - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Thiệu Hóa - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 101 | Nguyễn Hoàng Thiệt | 24/04/1985 | Trung Lập Thượng - Củ Chi - thành phố Hồ Chí Minh | PGD NHCSXH huyện Củ Chi- thành phố Hồ Chí Minh | 100.000.000 |
| 102 | Nguyễn Văn Trường | 22/12/1978 | Cương Gián - Nghi Xuân - Hà Tĩnh | PGD NHCSXH huyện Nghi Xuân - Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 103 | Nguyễn Chí Kiên | 23/10/1979 | Đức Hòa - Sóc Sơn - Hà Nội | PGD NHCSXH huyện Sóc Sơn - Hà Nội | 100.000.000 |
| 104 | Chu Ngọc Thịnh | 09/09/1983 | xã Đầm Hà - huyện Đầm Hà - tỉnh Quảng Ninh | PGD NHCSXH huyện Đầm Hà - Quảng Ninh | 100.000.000 |
| 105 | Đỗ Xuân Diên | 02/02/1982 | Dục Tú - Đông Anh - Hà Nội | PGD NHCSXH huyện Đông Anh - Hà Nội | 100.000.000 |
| 106 | Lê Nhân Cường | 26/09/1991 | Đông Anh - Đông Sơn - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Đông Sơn - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 107 | Đào Văn Quý | 04/07/1989 | Nga Thủy - Nga Sơn - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Nga Sơn - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 108 | Nguyễn Công Trung | 08/10/1993 | Nam Trung- Nam Đàn - Nghệ An | PGD NHCSXH huyện Nam Đàn - Nghệ An | 100.000.000 |
| 109 | Vũ Tuấn Anh | 10/08/1990 | Mỹ Xá - thành phố Nam Định - tỉnh Nam Định | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Nam Định | 100.000.000 |
| 110 | Lê Thị Dung | 24/04/1991 | Đông Khê - Đông Sơn - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Đông Sơn - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 111 | Lê Thị Nga | 02/10/1992 | Đông Minh - Đông Sơn - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Đông Sơn - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 112 | Phạm Ngọc Sơn | 14/04/1990 | Thiệu Chính - Thiệu Hóa - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Thiệu Hóa - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 113 | Lê Văn Dũng | 03/12/1989 | Hoằng Thành - Hoằng Hóa - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Hoằng Hóa - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 114 | Lê Thạc Toàn | 10/07/1992 | Quỳnh Vinh - Hoàng Mai - Nghệ An | PGD NHCSXH thị xã Hoàng Mai - Nghệ An | 100.000.000 |
| 115 | Nguyễn Văn Nam | 24/08/1988 | Lưu Sơn - Đô Lương - Nghệ An | PGD NHCSXH huyện Đô Lương - Nghệ An | 100.000.000 |
| 116 | Lê Văn Lực | 05/05/1990 | Hưng Thắng - Hưng Nguyên - Nghệ An | PGD NHCSXH huyện Hưng Nguyên - Nghệ An | 100.000.000 |
| 117 | Nguyễn Đức Công | 04/07/1986 | Thanh Nho - Thanh Chương - Nghệ An | PGD NHCSXH huyện Thanh Chương - Nghệ An | 100.000.000 |
| 118 | Lê Văn Ánh | 01/09/1989 | Cán Khê - Như Thanh - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Như Thanh - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 119 | Đỗ Xuân Tùng | 17/02/1985 | Bến Sung - Như Thanh - Thanh Hóa | PGD NHCSXH huyện Như Thanh - Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 120 | Nguyễn Thị Duyên | 18/09/1990 | Nghĩa Thuận - Thái Hòa - Nghệ An | PGD NHCSXH thị xã Thái Hòa - Nghệ An | 100.000.000 |
| 121 | Hồ Sỹ Linh | 20/10/1989 | Nam Cát - Nam Đàn - Nghệ An | PGD NHCSXH huyện Nam Đàn - Nghệ An | 100.000.000 |
| 122 | Vũ Xuân Kiểm | 04/09/1989 | Kim Giang - Cẩm Giàng - Hải Dương | PGD NHCSXH huyện Cẩm Giàng - Hải Dương | 100.000.000 |
| 123 | Nguyễn Văn Tấn | 22/12/1984 | phường Nghi Thủy - Cửa Lò - Nghệ An | PGD NHCSXH thị xã Cửa Lò - Nghệ An | 100.000.000 |
| 124 | Nguyễn Viết Sơn | 14/04/1984 | Quỳnh Thiện - Hoàng Mai - Nghệ An | PGD NHCSXH thị xã Hoàng Mai - Nghệ An | 100.000.000 |
| 125 | Lê Xuân Lịch | 10/01/1995 | Cửa Việt - Gio Linh - Quảng Trị | PGD NHCSXH huyện Gio Linh - Quảng Trị | 100.000.000 |
| 126 | Lê Thị Ngọc Giàu | 19/01/1986 | An Thủy - Ba Tri - Bến Tre | PGD NHCSXH huyện Ba Tri - Bến Tre | 100.000.000 |
| 127 | Vũ Thị Viễn | 28/07/1983 | Nam Dương - Nam Trực - Nam Định | PGD NHCSXH huyện Nam Trực - Nam Định | 100.000.000 |
| 128 | Đặng Thanh Diệp | 09/11/1988 | thị trấn Giồng Trôm - huyện Giồng Trôm - Bến Tre | PGD NHCSXH huyện Giồng Trôm - Bến Tre | 100.000.000 |
| 129 | Lê Thái Sơn | 13/07/1996 | Hồng Dương - Thanh Oai - Hà Nội | PGD NHCSXH huyện Thanh Oai - Hà Nội | 100.000.000 |