|
Danh sách người lao động khai báo thay đổi tư cách lưu trú tại Hàn Quốc từ 22/12/2025~26/12/2025
|
|
|
|
| PHÒNG QUẢN LÝ VÀ HỖ TRỢ LAO ĐỘNG - ĐẠI DIỆN TẠI HÀN QUỐC | | DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG KHAI BÁO THAY ĐỔI TƯ CÁCH LƯU TRÚ TẠI HÀN QUỐC TỪ 22.12/2025 ~ 26/12/2025 | | TT | Họ và tên | Năm sinh | Visa lưu trú mới | Ngày có hiệu lực cư trú theo visa mới | Ghi chú | | 1061 | Lê Văn Duẩn | 1992 | E7 | 06/11/2025 | Bổ sung hồ sơ gốc gửi qua bưu điện | | 1009 | Nguyễn Thị Bích | 1990 | E7 | 27/08/2025 | Đã bổ sung hồ sơ 2025 | | 1047 | Bùi Văn Lập | 1991 | E7 | 10/09/2024 | Đã bổ sung hồ sơ 2025 | | 1035 | Lê Ngọc Hân | 1994 | E7 | 03/11/2025 | Đã bổ sung hồ sơ 2025 | | 1245 | Trần Viết Hoành | 1990 | E7 | 15/10/2024 | (2024) Đã bổ sung hồ sơ (2025) | | 1053 | Nguyễn Hữu Tiến | 2000 | F6 | 03/11/2025 | Đã sửa hồ sơ 2025 | | 1072 | Lưu Đức Huấn | 1994 | E7 | 04/11/2025 | Hồ sơ đủ | | 1073 | Nguyễn Văn Long | 1993 | E7 | 29/10/2025 | Hồ sơ đủ | | 1074 | Trần Tiến Quốc | 1998 | E7 | 31/10/2025 | Hồ sơ đủ | | 1075 | Nguyễn Thị Kim Chung | 1983 | F3 | 02/12/2025 | Hồ sơ đủ | | 1076 | Lê Quang Pháp | 1991 | E7 | 28/10/2025 | Hồ sơ đủ | | 1077 | Kim Ngọc Huy | 1998 | E7 | 03/11/2025 | Hồ sơ đủ | | 1078 | Nguyễn Văn Quý | 1993 | F6 | 18/06/2024 | Hồ sơ đủ | | 1079 | Nguyễn Tiến Quân | 1989 | E7 | 23/10/2025 | Hồ sơ đủ | | 1080 | Nguyễn Văn Thức | 1986 | E7 | 20/10/2025 | Hồ sơ đủ | | 1081 | Phạm Văn Toàn | 1990 | E7 | 29/07/2025 | Hồ sơ đủ | | 1082 | Trần Văn Tân | 1991 | E7 | 30/10/2025 | Hồ sơ đủ | | 1083 | Lê Lệnh Thành | 1982 | E7 | 17/01/2025 | Hồ sơ đủ |
|
|