| TRUNG TÂM LAO ĐỘNG NGOÀI NƯỚC |
|
|
| |
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐỀ NGHỊ TẤT TOÁN TÀI KHOẢN KÝ QUỸ |
| (Kèm theo công văn số 1367 /TTLĐNN/TCKT ngày 26 / 12 / 2025 ) |
| |
|
|
|
|
|
| STT | Mã VN | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Đăng ký thường trú của người lao động trước khi làm việc tại Hàn Quốc | Chi nhánh/PGD NHCSXH nơi người lao động ký quỹ | Số tiền ký quỹ (đồng) |
| 1 | VN32019000572 | Trần Công Thiện | 20/11/1987 | Xuân Lĩnh, Nghi Xuân, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Nghi Xuân, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 2 | VN32019000152 | Lê Văn Nhất | 17/09/1992 | Đông Vinh, TP Thanh Hoá, Thanh Hoá | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 3 | VN32019000019 | Phạm Ngọc Thủy | 20/08/1985 | Giang Sơn Tây, Đô Lương, Nghệ An | PGD NHCSXH Đô Lương, Nghệ An | 100.000.000 |
| 4 | VN02020007193 | Mai Xuân Linh | 10/09/1988 | Nga Thiện, Nga Sơn, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 5 | VN02016000005 | Nguyễn Văn Hiền | 02/09/1984 | Đa Kai, Đức Linh, Bình Thuận | PGD NHCSXH Đức Linh, Bình Thuận | 100.000.000 |
| 6 | VN02018001947 | Hoàng Dỉ | 02/10/1997 | Quảng Văn, TX Ba Đồn, Quảng Bình | PGD NHCSXH TX Ba Đồn, Quảng Bình | 100.000.000 |
| 7 | VN02018004564 | Chu Trọng Hải | 07/05/1982 | Đỉnh Sơn, Anh Sơn, Nghệ An | PGD NHCSXH Anh Sơn, Nghệ An | 100.000.000 |
| 8 | VN02019001584 | Trần Thị Yến | 17/12/1990 | Vinh Hà, Phú Vang, Thừa Thiên Huế | PGD NHCSXH Phú Vang, Thừa Thiên Huế | 100.000.000 |
| 9 | VN02019005044 | Phạm Văn Trường | 20/10/1988 | TT Nghĩa Đàn, Nghĩa Đàn, Nghệ An | PGD NHCSXH Nghĩa Đàn, Nghệ An | 100.000.000 |
| 10 | VN02017003226 | Nguyễn Danh Hiệp | 02/11/1988 | Thanh An, Thanh Chương, Nghệ An | PGD NHCSXH Thanh Chương, Nghệ An | 100.000.000 |
| 11 | VN02020001648 | Đào Xuân Hoà | 16/09/1997 | Dân Lý, Triệu Sơn, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Triệu Sơn, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 12 | VN02019000840 | Trần Văn Trường | 01/09/1990 | Châu Thắng, Quỳ Châu, Nghệ An | PGD NHCSXH Quỳ Châu, Nghệ An | 100.000.000 |
| 13 | VN32020000775 | Hoàng Ngọc Luân | 16/11/1988 | Thượng Kiệm, Kim Sơn, Ninh Bình | PGD NHCSXH Kim Sơn, Ninh Bình | 100.000.000 |
| 14 | VN32019000624 | Vũ Xuân Chính | 27/12/1987 | Bình Minh, Bình Giang, Hải Dương | PGD NHCSXH Bình Giang, Hải Dương | 100.000.000 |
| 15 | VN32023000866 | Trịnh Duy Thanh | 19/05/1993 | Thiệu Phú, Thiệu Hoá, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Thiệu Hoá, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 16 | VN32019000654 | Vũ Duy Hoàng | 05/10/1992 | Phương Định, Trực Ninh, Nam Định | PGD NHCSXH Trực Ninh, Nam Định | 100.000.000 |
| 17 | VN02018006196 | Nguyễn Văn Sâm | 11/03/1986 | Kiên Thành, Lục Ngạn, Bắc Giang | PGD NHCSXH Lục Ngạn, Bắc Giang | 100.000.000 |
| 18 | VN02016001335 | Trần Đăng Khoa | 20/11/1988 | Đồng Lộc, Can Lộc, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Can Lộc, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 19 | VN32018000002 | Nguyễn Văn Huy | 07/04/1986 | Phụng Châu, Chương Mỹ, TP Hà Nội | PGD NHCSXH Chương Mỹ, TP Hà Nội | 100.000.000 |
| 20 | VN02018004304 | Mai Hùng Cường | 15/09/1989 | Sơn Tiến, Hương Sơn, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Hương Sơn, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 21 | VN32022000294 | Nguyễn Thị Hằng | 05/01/1988 | Trần Hưng Đạo, Lý Nhân, Hà Nam | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 22 | VN02022001834 | Đỗ Hữu Hiếu | 14/03/1997 | Ninh Khang, Hoa Lư, Ninh Bình | PGD NHCSXH Hoa Lư, Ninh Bình | 100.000.000 |
| 23 | VN02018005184 | Nguyễn Hữu Phúc | 08/12/1989 | Bàu Đồn, Gò Dầu, Tây Ninh | PGD NHCSXH Gò Dầu, Tây Ninh | 100.000.000 |
| 24 | VN32020000322 | Phạm Xuân Cường | 18/09/1991 | Ninh Mỹ, Hoa Lư, Ninh Bình | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 25 | VN02022006966 | Lê Văn Hoàn | 21/02/1992 | Thạch Long, Thạch Thành, Thanh Hóa | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 26 | VN32022000049 | Nguyễn Ngọc Linh | 17/03/1986 | Trung Chính, Nông Cống, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 27 | VN32024000743 | Trần Văn Ngọc | 16/10/1995 | An Sơn, Nam Sách, Hải Dương | PGD NHCSXH Nam Sách, Hải Dương | 100.000.000 |
| 28 | VN02019003596 | Đoàn Văn Nam | 16/08/1985 | Đông Phú, Lục Nam, Bắc Giang | PGD NHCSXH Lục Nam, Bắc Giang | 100.000.000 |
| 29 | VN02023004930 | Phan Văn Tin | 17/10/1992 | Khánh Thành, Yên Thành, Nghệ An | PGD NHCSXH Yên Thành, Nghệ An | 100.000.000 |
| 30 | VN02018007256 | Ngô Văn Bê | 20/10/1988 | Cửa Việt, Gio Linh, Quảng Trị | PGD NHCSXH Gio Linh, Quảng Trị | 100.000.000 |
| 31 | VN02020006427 | Lục Trung Dũng | 21/06/1980 | Yên Phong, Chợ Đồn, Bắc Kạn | PGD NHCSXH Chợ Đồn, Bắc Kạn | 100.000.000 |
| 32 | VN02019003215 | Nguyễn Thị Thu Hường | 22/02/1984 | Thanh Hà, Thanh Chương, Nghệ An | PGD NHCSXH Thanh Chương, Nghệ An | 100.000.000 |
| 33 | VN02019003934 | Lê Văn Nhất | 03/05/2000 | Điền Lư, Bá Thước, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Bá Thước, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 34 | VN02020004348 | Cao Tiến Dũng | 21/07/1994 | Hùng Lô, Việt Trì, Phú Thọ | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Phú Thọ | 100.000.000 |
| 35 | VN02019004614 | Nguyễn Viết Hưng | 17/02/1992 | An Mỹ, Mỹ Đức, Hà Nội | PGD NHCSXH Mỹ Đức, Hà Nội | 100.000.000 |
| 36 | VN02023011981 | Đào Văn Đức | 17/07/1996 | Bình Minh, Kim Sơn, Ninh Bình | PGD NHCSXH Kim Sơn, Ninh Bình | 100.000.000 |
| 37 | VN02022003927 | Nguyễn Văn Dân | 28/06/1988 | Quế Thuận, Quế Sơn, Quảng Nam | PGD NHCSXH Quế Sơn, Quảng Nam | 100.000.000 |
| 38 | VN02023002862 | Lê Văn Quyền | 15/10/2002 | Hoằng Đại, TP Thanh Hóa, Thanh Hóa | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 39 | VN02019004645 | Trần Văn Mạnh | 24/05/1995 | Tràng An, Bình Lục, Hà Nam | PGD NHCSXH Bình Lục, Hà Nam | 100.000.000 |
| 40 | VN02020005243 | Nguyễn Trí Nam | 21/01/1991 | Cát Quế, Hoài Đức, Hà Nội | PGD NHCSXH Hoài Đức, Hà Nội | 100.000.000 |
| 41 | VN02023002527 | Hoàng Thị Trà | 26/01/2001 | Nam Điền, Thạch Hà, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Thạch Hà, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 42 | VN02019005080 | Nguyễn Ngọc Hoàng | 18/05/1994 | Đông Hiếu, TX Thái Hòa, Nghệ An | PGD NHCSXH TX Thái Hòa, Nghệ An | 100.000.000 |
| 43 | VN02023006611 | Lê Thanh Đức | 08/04/1990 | Bình Châu, Bình Sơn, Quảng Ngãi | PGD NHCSXH Bình Sơn, Quảng Ngãi | 100.000.000 |
| 44 | VN32020000632 | Phạm Hữu Linh | 04/10/1988 | Đông Phương, Đông Hưng, Thái Bình | PGD NHCSXH Đông Hưng, Thái Bình | 100.000.000 |
| 45 | VN02023004133 | Lê Thị Hoa | 29/06/2002 | Hải Hòa, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá | PGD NHCSXH TX Nghi Sơn, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 46 | VN02020002243 | Nguyễn Hữu Triệu | 20/03/1994 | Tân Phúc, Nông Cống, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Nông Cống, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 47 | VN02020002715 | Đỗ Đức Nam | 19/05/2000 | Thọ Diên, Thọ Xuân, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Thọ Xuân, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 48 | VN02023001184 | Vũ Mạnh Tuấn | 01/07/2000 | Lại Xuân, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng | PGD NHCSXH Thuỷ Nguyên, Hải Phòng | 100.000.000 |
| 49 | VN02024002650 | Phạm Thanh Tuấn | 03/06/1988 | Vạn Thắng, Nông Cống, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Nông Cống, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 50 | VN02021000635 | Thiệu Quốc Việt | 10/06/1997 | Nga Bạch, Nga Sơn, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 51 | VN02024009848 | Võ Văn Cường | 24/03/1997 | Phú Thịnh, Tam Bình, Vĩnh Long | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Vĩnh Long | 100.000.000 |
| 52 | VN02020004866 | Trần Văn Thuật | 17/01/1990 | Vũ Tiến, Vũ Thư, Thái Bình | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Thái Bình | 100.000.000 |
| 53 | VN02019004049 | Đặng Ngọc Ân | 02/01/1996 | Thuỷ Phù, TX Hương Thủy, Thừa Thiên Huế | PGD NHCSXH TX Hương Thủy, Thừa Thiên Huế | 100.000.000 |
| 54 | VN02019003815 | Nguyễn Thị Lệ Dung | 20/04/2000 | Thạch Trị, Thạch Hà, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Thạch Hà, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 55 | VN02022005892 | Lê Tuấn Dũng | 14/08/2002 | Hà Hải, Hà Trung, Thanh Hoá | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 56 | VN02025001264 | Hoàng Bảo Trung | 07/07/1995 | Nhân Định, Yên Định, Bắc Ninh | PGD NHCSXH Sơn Động, Bắc Ninh | 100.000.000 |
| 57 | VN02020002275 | Bùi Đình Kiều | 15/05/2000 | Cửa Việt, Gio Linh, Quảng Trị | PGD NHCSXH Gio Linh, Quảng Trị | 100.000.000 |
| 58 | VN02020006261 | Vũ Văn Công | 26/06/1983 | Nguyên Lý, Lý Nhân, Hà Nam | PGD NHCSXH Lý Nhân, Hà Nam | 100.000.000 |
| 59 | VN02024009030 | Trần Văn Trung | 11/02/2003 | Phú Thứ, TX Kinh Môn, Hải Dương | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Hải Dương | 100.000.000 |
| 60 | VN02019004554 | Nguyễn Văn Sang | 27/10/1990 | TT Nghĩa Đàn, Nghĩa Đàn, Nghệ An | PGD NHCSXH Nghĩa Đàn, Nghệ An | 100.000.000 |
| 61 | VN02022002040 | Đỗ Mạnh Cường | 09/10/2000 | Lưu Phương, Kim Sơn, Ninh Bình | PGD NHCSXH Kim Sơn, Ninh Bình | 100.000.000 |
| 62 | VN02024001418 | Lê Thị Tùy Vương | 14/04/1992 | Phường 1, TP Đông Hà, Quảng Trị | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Quảng Trị | 100.000.000 |
| 63 | VN32024001256 | Nguyễn Thành Thức | 30/04/1983 | Bình Thanh, Bình Sơn, Quãng Ngãi | PGD NHCSXH Bình Sơn, Quãng Ngãi | 100.000.000 |
| 64 | VN02018006030 | Phan Văn Hưng | 11/07/1998 | Sơn Tiến, Hương Sơn, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Hương Sơn, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 65 | VN02023003235 | Mai Thế Hoàng | 20/06/1996 | Bến Sung, Như Thanh, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Như Thanh, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 66 | VN02022000086 | Nguyễn Phương Thảo | 28/08/1988 | Đại An, Thanh Ba, Phú Thọ | PGD NHCSXH Thanh Ba, Phú Thọ | 100.000.000 |
| 67 | VN02020002154 | Nguyễn Văn Hòa | 11/10/1994 | Bắc Sơn, Trảng Bom, Đồng Nai | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 68 | VN02023003704 | Vũ Văn Hải | 22/11/1999 | Tây Phong, Tiền Hải, Thái Bình | PGD NHCSXH Tiền Hải, Thái Bình | 100.000.000 |
| 69 | VN02020004940 | Nguyễn Văn Định | 17/06/1999 | Kim Chính, Kim Sơn, Ninh Bình | PGD NHCSXH Kim Sơn, Ninh Bình | 100.000.000 |
| 70 | VN02019004390 | Bùi Thị Thu Hương | 16/02/1992 | Xuân Cẩm, Thường Xuân, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Thường Xuân, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 71 | VN02023016909 | Bùi Thị Thủy | 13/01/1993 | Vạn Tín, Mỹ Đức, Hà Nội | PGD NHCSXH Hà Đông, Hà Nội | 100.000.000 |
| 72 | VN02021002253 | Trương Xuân Lập | 14/05/1992 | Diễn Vạn, Diễn Châu, Nghệ An | PGD NHCSXH Diễn Châu, Nghệ An | 100.000.000 |
| 73 | VN02019004775 | Dương Đình Hậu | 26/10/1991 | Vân Canh, Hoài Đức, Hà Nội | PGD NHCSXH Hoài Đức, Hà Nội | 100.000.000 |
| 74 | VN32022000108 | Ong Thế Thắng | 25/07/1990 | Cảnh Thụy, Yên Dũng, Bắc Giang | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 75 | VN02022001298 | Hoàng Văn Thịnh | 16/09/2002 | Giao An, Lang Chánh, Thanh Hoá | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 76 | VN02020006797 | Phạm Hữu Tiến | 15/09/2000 | TT Tân Phong, Quảng Xương, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Quảng Xương, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 77 | VN02020004461 | Nguyễn Công Minh | 15/09/2000 | Lệ Mỹ, Phù Ninh, Phú Thọ | PGD NHCSXH Phù Ninh, Phú Thọ | 100.000.000 |
| 78 | VN02022001255 | Hoàng Thị Thơm | 10/07/1993 | Nghĩa Lợi, Nghĩa Hưng, Nam Định | PGD NHCSXH Nghĩa Hưng, Nam Định | 100.000.000 |
| 79 | VN02023005758 | Nguyễn Hữu Đô | 02/03/2003 | Quỳnh Liên, TX Hoàng Mai, Nghệ An | PGD NHCSXH TX Hoàng Mai, Nghệ An | 100.000.000 |
| 80 | VN02020004812 | Quách Minh Sỹ | 08/05/2000 | Yên Thọ, Như Thanh, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Như Thanh, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 81 | VN32020000196 | Nguyễn Hàm Thiên | 16/06/1990 | Quang Sơn, Đô Lương, Nghệ An | PGD NHCSXH Đô Lương, Nghệ An | 100.000.000 |
| 82 | VN02019004700 | Phạm Phú Công | 19/08/1998 | Vạn Phúc, Ninh Giang, Hải Dương | PGD NHCSXH Ninh Giang, Hải Dương | 100.000.000 |
| 83 | VN02023005124 | Đinh Mạnh Hùng | 01/03/2003 | Ninh Phúc, TP Ninh Bình, Ninh Bình | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Ninh Bình | 100.000.000 |
| 84 | VN02024003690 | Lữ Trọng Linh | 10/01/1994 | Xã Quảng Ninh, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Quảng Xương, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 85 | VN32025001135 | Nguyễn Văn Quân | 18/02/2000 | Duệ Thôn, Định Tân, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Yên Định, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 86 | VN32025000397 | Nguyễn Văn Lâm | 30/11/1999 | Tổ 24, Liên Chiểu, TP Đà Nẵng | PGD NHCSXH Liên Chiểu, TP Đà Nẵng | 100.000.000 |
|
|
| Người lập biểu | Phòng Tài chính, Kế Toán | Giám đốc |
| |
|
|
|
|
|
| Đào Thị Thanh Trà | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Đặng Huy Hồng |