|
Danh sách người lao động khai báo thay đổi tư cách lưu trú tại Hàn Quốc từ 05/1/2026~09/1/2026
|
|
|
|
| DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG KHAI BÁO THAY ĐỔI TƯ CÁCH LƯU TRÚ TẠI HÀN QUỐC TỪ 05/01/2026 ~ 09/01/2026 | | TT | Họ và tên | Năm sinh | Visa lưu trú mới | Ngày có hiệu lực cư trú theo visa mới | Ghi chú | | 889 | Đặng Quang Trường | 1987 | E7 | 09/06/2025 | Đã bổ sung hồ sơ 2026 | | 949 | Lê Hồng Việt | 1981 | E7 | 04/04/2025 | Đã bổ sung hồ sơ 2026 | | 958 | Lê Văn Huân | 1998 | E7 | 26/09/2025 | Đã sửa lại tên năm 2026 | | 1043 | Nguyễn Khắc Hà | 1991 | E7 | 05/11/2025 | Đã sửa ngày sinh năm 2025 | | 1 | Lê Đình Dũng | 1998 | E7 | 30/10/2025 | Bổ sung Giấy chứng nhận việc làm (재직증명서) | | 8 | Nguyễn Thanh Tuấn | 1985 | E7 | 02/12/2025 | Bổ sung Giấy chứng nhận việc làm (재직증명서) | | 2 | Trần Duy Tùng | 1992 | E7 | 09/12/2025 | Hồ sơ đủ | | 3 | Dương Chí Công | 1987 | E7 | 28/10/2025 | Hồ sơ đủ | | 4 | Đặng Thế Thuyên | 1989 | E7 | 19/08/2025 | Hồ sơ đủ | | 5 | Trần Thế Thành | 1985 | E7 | 23/05/2025 | Hồ sơ đủ | | 6 | Trần Văn Nghĩa | 1996 | F6 | 24/12/2025 | Hồ sơ đủ | | 7 | Chu Đình Long | 1989 | E7 | 29/07/2025 | Hồ sơ đủ | | 9 | Nguyễn Văn Thịnh | 1989 | E7 | 27/10/2025 | Hồ sơ đủ | | 10 | Đoàn Văn Bách | 1991 | F6 | 28/04/2025 | Hồ sơ đủ | | 11 | Nguyễn Văn Báu | 1998 | E7 | 12/09/2025 | Hồ sơ đủ | | 12 | Bùi Văn Chinh | 1988 | E7 | 08/12/2025 | Hồ sơ đủ | | 13 | Hoàng Văn Việt | 1989 | E7 | 23/10/2025 | Hồ sơ đủ | | 14 | Trần Hửu Toàn | 1991 | E7 | 29/08/2025 | Hồ sơ đủ | | 15 | Đặng Đình Thượng | 1988 | E7 | 19/11/2025 | Hồ sơ đủ | | 16 | Hoàng Văn Trúc | 1986 | E7 | 25/12/2025 | Hồ sơ đủ | | 17 | Nguyễn Thiện Anh | 1992 | E7 | 11/11/2025 | Hồ sơ đủ |
|
|