| TRUNG TÂM LAO ĐỘNG NGOÀI NƯỚC | | |
| | | | | | |
| DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐỀ NGHỊ TẤT TOÁN TÀI KHOẢN KÝ QUỸ |
| (Kèm theo công văn số 703 /TTLĐNN/TCKT ngày 13 / 07 / 2026 ) |
| | | | | | |
| STT | Mã VN | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Đăng ký thường trú của người lao động trước khi làm việc tại Hàn Quốc | Chi nhánh/PGD NHCSXH nơi người lao động ký quỹ | Số tiền ký quỹ (đồng) |
| 1 | VN32024000962 | Ngô Võ Bá | 02/09/1993 | Đồng Tân, Ứng Hoà, Hà Nội | PGD NHCSXH Ứng Hoà, Hà Nội | 100.000.000 |
| 2 | VN32022000290 | Hứa Thị Anh | 03/12/1992 | Tân Kim, Phú Bình, Thái Nguyên | PGD NHCSXH Phú Bình, Thái Nguyên | 100.000.000 |
| 3 | VN32022000493 | Nguyễn Thị Quyên | 16/12/1986 | Sơn Vy, Lâm Thao, Phú Thọ | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Phú Thọ | 100.000.000 |
| 4 | VN02023009623 | Đoàn Duy Thức | 08/03/1997 | Vĩnh Thanh, Rạch Giá, Kiên Giang | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Kiên Giang | 100.000.000 |
| 5 | VN02024012154 | Nguyễn Mạnh Đức | 15/01/1995 | Hòa Phú, Hà Nội | PGD NHCSXH Hà Đông, Hà Nội | 100.000.000 |
| 6 | VN32023000657 | Nguyễn Xuân Hưng | 01/09/1990 | Kỳ Hoa, TX Kỳ Anh, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH TX Kỳ Anh, Hà Tĩnh | 100.000.000 |
| 7 | VN02021002101 | Nguyễn Văn Chiến | 16/04/1980 | Khôi Kỳ, Đại Từ, Thái Nguyên | PGD NHCSXH Đại Từ, Thái Nguyên | 100.000.000 |
| 8 | VN02022001349 | Lê Văn Toàn | 23/08/1998 | Đồng Lương, Lang Chánh, Thanh Hoá | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 9 | VN02023008180 | Hoàng Thị Đào | 17/10/2003 | An Lạc, Sơn Động, Bắc Giang | PGD NHCSXH Sơn Động, Bắc Giang | 100.000.000 |
| 10 | VN02020004728 | Lê Trọng Thông | 12/08/1992 | Tân Châu, Thiệu Hóa, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Thiệu Hóa, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 11 | VN02022005024 | Đinh Trọng Cường | 10/01/1995 | Hồng Thành, Yên Thành, Nghệ An | PGD NHCSXH Yên Thành, Nghệ An | 100.000.000 |
| 12 | VN02018004310 | Lê Văn Nguyên | 30/07/1990 | Quảng Đức, Quảng Xương, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Quảng Xương, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 13 | VN32024001482 | Lê Hồng Dân | 29/12/1990 | Hà Châu, Hà Trung, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Hà Trung, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 14 | VN32020000735 | Nguyễn Đình Huân | 10/03/1989 | Nghi Công Nam, Nghi Lộc, Nghệ An | PGD NHCSXH Nghi Lộc, Nghệ An | 100.000.000 |
| 15 | VN32024001507 | Lê Ngọc Hân | 19/06/1994 | TT Mường Lát, Mường Lát, Thanh Hoá | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 16 | VN32017001160 | Tăng Văn Đại | 16/07/1984 | Gia Tân, Gia Lộc, Hải Dương | PGD NHCSXH Gia Lộc, Hải Dương | 100.000.000 |
| 17 | VN32024001481 | Nguyễn Văn Tuấn | 20/03/1990 | Thiệu Khánh, TP Thanh Hoá, Thanh Hoá | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 18 | VN32023001176 | Hoàng Viết Trung | 16/04/1997 | Bảo Ninh, Đồng Hới, Quảng Bình | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Quảng Bình | 100.000.000 |
| 19 | VN32019000779 | Nguyễn Nhất Trí | 13/01/1979 | Hưng Phúc, TP Vinh, Nghệ An | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Nghệ An | 100.000.000 |
| 20 | VN32025000102 | Đặng Văn Kiếp | 13/07/1983 | Quới An, Vũng Liêm, Vĩnh Long | PGD NHCSXH Vũng Liêm, Vĩnh Long | 100.000.000 |
| 21 | VN02019003914 | Nguyễn Văn Thưởng | 07/01/1992 | Thọ Xương, TP Bắc Giang, Bắc Giang | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Bắc Giang | 100.000.000 |
| 22 | VN02022000338 | Đỗ Văn Quý | 05/02/1986 | Hoằng Sơn, Hoằng Hóa, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Hoằng Hóa, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 23 | VN02022004992 | Lê Xuân Bảo | 19/01/2001 | Triệu Thượng, Triệu Phong, Quảng Trị | PGD NHCSXH Triệu Phong, Quảng Trị | 100.000.000 |
| 24 | VN02024014646 | Thái Doãn Phương | 24/02/2000 | Bích Hào, Nghệ An | PGD NHCSXH Thanh Chương, Nghệ An | 100.000.000 |
| 25 | VN02020007141 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 13/03/2000 | Đại Hùng, Ứng Hoà, Hà Nội | PGD NHCSXH Ứng Hoà, Hà Nội | 100.000.000 |
| 26 | VN02020006783 | Nguyễn Văn Tuấn | 29/04/2001 | Long Điền Tây, Đông Hải, Bạc Liêu | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 27 | VN02023002586 | Nguyễn Công Hoàng | 11/05/1999 | Tượng Lĩnh, Nông Cống, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Nông Cống, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 28 | VN32025001056 | Vũ Thị Thuỷ | 04/07/2000 | Bình Minh, Ninh Bình | PGD NHCSXH Kim Sơn, Ninh Bình | 100.000.000 |
| 29 | VN02015008868 | Vũ Văn Nhã | 10/05/1986 | Tiền Phong, Thanh Miện, Hải Dương | PGD NHCSXH Thanh Miện, Hải Dương | 100.000.000 |
| 30 | VN02024009060 | Bùi Quốc Dũng | 21/11/2004 | Yên Lập, Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc | PGD NHCSXH Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc | 100.000.000 |
| 31 | VN02024008560 | Nguyễn Thế Sơn | 07/05/2004 | Thống Nhất, Buôn Hồ, Đắk Lắk | PGD NHCSXH Buôn Hồ, Đắk Lắk | 100.000.000 |
| 32 | VN32022000598 | Tăng Viết Vương | 05/07/1994 | Võ Ninh, Quảng Ninh, Quảng Bình | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 33 | VN02019001963 | Nguyễn Thị Huệ | 06/10/1999 | Vân Sơn, Sơn Động, Bắc Giang | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 34 | VN02023003015 | Dương Minh Thắng | 04/04/2001 | Thiện Kế, Sơn Dương, Tuyên Quang | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Tuyên Quang | 100.000.000 |
| 35 | VN02022003429 | Vi Thị Hận | 03/07/1997 | Quang Chiểu, Mường Lát, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Mường Lát, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 36 | VN02020003942 | Nguyễn Thị Trang | 05/02/1999 | Vĩnh Giang, Vĩnh Linh, Quảng Trị | PGD NHCSXH Vĩnh Linh, Quảng Trị | 100.000.000 |
| 37 | VN02023015811 | Phạm Đức Tú | 04/01/1993 | Yên Thọ, Yên Định, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Yên Định, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 38 | VN32024000306 | Lê Thị Nga | 05/12/1991 | Dân Lý, Triệu Sơn, Thanh Hóa | PGD NHCSXH Triệu Sơn, Thanh Hóa | 100.000.000 |
| 39 | VN32022000104 | Lê Văn Thương | 01/01/1988 | Định Hoà, Yên Định, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Yên Định, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 40 | VN02024000028 | Nguyễn Duy Thế | 23/11/1990 | Xuân Lâm, Nam Đàn, Nghệ An | PGD NHCSXH Nam Đàn, Nghệ An | 100.000.000 |
| 41 | VN32020000118 | Lê Đoan Tâm | 20/08/1992 | Đông Văn, Đông Sơn, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Đông Sơn, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 42 | VN32021000264 | Hà Học Thế | 16/02/1984 | An Hòa Thịnh, Hương Sơn, Hà Tĩnh | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| 43 | VN32025000222 | Lê Xuân Phong | 10/02/1998 | Lĩnh Sơn, Anh Sơn, Nghệ An | PGD NHCSXH Anh Sơn, Nghệ An | 100.000.000 |
| 44 | VN02021000060 | Phạm Anh Tuấn | 22/08/1989 | Lê Mao, TP Vinh, Nghệ An | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Nghệ An | 100.000.000 |
| 45 | VN02023014020 | Hoàng Thị Huế | 12/12/1990 | Tân Thành, Kim Sơn, Ninh Bình | PGD NHCSXH Kim Sơn, Ninh Bình | 100.000.000 |
| 46 | VN02023001674 | Phan Gia Huy | 17/11/1999 | Tam Giang, Krông Năng, Đắk Lắk | PGD NHCSXH Krông Năng, Đắk Lắk | 100.000.000 |
| 47 | VN32020000001 | Võ Văn Ninh | 26/05/1989 | Nghi Công Bắc, Nghi Lộc, Nghệ An | PGD NHCSXH Nghi Lộc, Nghệ An | 100.000.000 |
| 48 | VN02023007871 | Dương Văn Long | 06/06/1996 | Triệu An, Triệu Phong, Quảng Trị | PGD NHCSXH Triệu Phong, Quảng Trị | 100.000.000 |
| 49 | VN02024006624 | Phạm Thanh Tùng | 09/06/1996 | Đông Sơn, Quảng Ngãi | PGD NHCSXH Bình Sơn, Quảng Ngãi | 100.000.000 |
| 50 | VN32022000002 | Phạm Tiến Đức | 08/06/1990 | Khe Sanh, Hướng Hóa, Quảng Trị | PGD NHCSXH Hướng Hóa, Quảng Trị | 100.000.000 |
| 51 | VN02019006215 | Trần Thị Mỹ Châu | 20/07/1994 | Gio Việt, Gio Linh, Quảng Trị | PGD NHCSXH Gio Linh, Quảng Trị | 100.000.000 |
| 52 | VN02022000628 | Sư Hữu Toàn | 20/12/1991 | Hưng Mỹ, Hưng Nguyên, Nghệ An | PGD NHCSXH Hưng Nguyên, Nghệ An | 100.000.000 |
| 53 | VN02024019199 | Kiều Quốc Việt | 03/09/2004 | Văn Miếu, Phú Thọ | PGD NHCSXH Thanh Sơn, Phú Thọ | 100.000.000 |
| 54 | VN02023006003 | Nguyễn Viết Hiếu | 22/01/2001 | Nghi Hoa, Nghi Lộc, Nghệ An | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Nghệ An | 100.000.000 |
| 55 | VN02022004553 | Nguyễn Quang Tuấn | 17/10/1999 | Cửa Nam, TP Vinh, Nghệ An | Chi nhánh NHCSXH tỉnh Nghệ An | 100.000.000 |
| 56 | VN32023000351 | Đoàn Tiến Thành | 13/03/1986 | Liên Ninh, Thanh Trì, Hà Nội | PGD NHCSXH Thanh Trì, Hà Nội | 100.000.000 |
| 57 | VN02023002002 | Đỗ Hồng Quân | 18/08/2000 | Hòa Lộc, Hậu Lộc, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Hậu Lộc, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 58 | VN32024001213 | Nguyễn Xuân Linh | 20/12/1996 | Nga Vịnh, Nga Sơn, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Nga Sơn, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 59 | VN02022006169 | Lê Đăng Thìn | 16/09/1988 | Quang Sơn, Đô Lương, Nghệ An | PGD NHCSXH Đô Lương, Nghệ An | 100.000.000 |
| 60 | VN32024000061 | Trương Thị Xuân | 02/07/1997 | Nga Tân, Nga Sơn, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Nga Sơn, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 61 | VN02024003463 | Lê Hồng Sơn | 24/03/1993 | Hoằng Lưu, Hoằng Hóa, Thanh Hoá | PGD NHCSXH Hoằng Hóa, Thanh Hoá | 100.000.000 |
| 62 | VN02022001402 | Phạm Văn Phú | 09/07/1989 | Minh Khai, Vũ Thư, Thái Bình | PGD NHCSXH Vũ Thư, Thái Bình | 100.000.000 |
| 63 | VN02021000230 | Bùi Văn Dương | 03/07/1986 | Giao Hà, Giao Thủy, Nam Định | PGD NHCSXH Đống Đa, Hà Nội | 100.000.000 |
| |
| Người lập biểu | Phòng Tài chính - Kế Toán | Giám đốc |
| | | | | | |
| Đào Thị Thanh Trà | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Đặng Huy Hồng |